Tên hóa học: Kali Silicate
Tên khác: Potasium Silicate , K2SiO3
Công thức hóa học: K2SiO3
Ngoại quan: Bột màu trắng
Quy cách : 25Kg/Bao – 40Kg/Bao
Xuất xứ: Ấn Độ
Công dụng: Dùng trong công nghiệp, phân bón….
GIÁ: LIÊN HỆ
Tên hóa học: Kali Silicate
Tên khác: Potasium Silicate , K2SiO3
Công thức hóa học: K2SiO3
Ngoại quan: Bột màu trắng
Quy cách : 25Kg/Bao – 40Kg/Bao
Xuất xứ: Ấn Độ
Công dụng: Dùng trong công nghiệp, phân bón….
Gọi ngay Ngọc Anh 0983 56 56 28 để được tư vấn giá tốt nhất
Tên hóa học: Kali Silicate
Tên khác: Potasium Silicate , K2SiO3
Công thức hóa học: K2SiO3
Ngoại quan: Bột màu trắng
Quy cách : 25Kg/Bao – 40Kg/Bao
Xuất xứ: Ấn Độ
Công dụng: Dùng trong công nghiệp, phân bón….
Selling chemicals Kali Silicate | Potasium Silicate | K2SiO3
Supplying chemicals Kali Silicate | Potasium Silicate | K2SiO3
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
Dicyandiamide | Cyanoguanidine | Dicyanodiamide | C2H4N4 | Dicyandiamin | DCDA
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
DIMETHYLFORMAMIDE | N-DIMETHYLFORMAMIDE | DIMETHYL FORMAMIDE | N-DIMETHYL FORMAMIDE
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
Butylated Hydroxy Toluene | IONOL BHT | BHT | 2,6-Di-Tert-butyl-p-cresol